เสร็จ
sèt
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- xong
Câu ví dụ
ทอมเสร็จแล้วTom đã hoàn thành.
อาคารนี้ใกล้เสร็จแล้วToà nhà này sắp hoàn thành rồi.
กรุงโรมไม่ได้สร้างเสร็จภายในวันเดียวRome đã không được xây trong 1 ngày
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›