เพื่อน
phûean
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- bạn
Câu ví dụ
ฉันมีเพื่อนไม่กี่คนTớ có một vài người bạn.
คุณมีเพื่อนสนิทกี่คน?Bạn có bao nhiêu bạn thân?
นี่คือทอมเพื่อนของเราĐây là bạn của chúng tôi, Tom.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›