เปล่ง
plèng
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- thốt (tiếng)
Câu ví dụ
สิ่งที่เปล่งประกายนั่นไม่ใช่ทองคำNhững thứ lấp lánh đó không phải vàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›