เนื้อ
núea
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- thịt; thịt bò
Câu ví dụ
ทอมไม่กินเนื้อTom không ăn thịt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.