เท้า
tháao
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- bàn chân
Câu ví dụ
ล้างเท้าของคุณRửa chân đi.
ฉันมีอาการปวดที่นิ้วก้อยเท้าของฉันTôi có một vết thương ở ngón chân út.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›