NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

เท้า

tháao
Tiếng TháiA2

Nghĩa

  • bàn chân

Câu ví dụ

ล้างเท้าของคุณRửa chân đi.
ฉันมีอาการปวดที่นิ้วก้อยเท้าของฉันTôi có một vết thương ở ngón chân út.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2