เที่ยว
thîao
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- đi chơi; chuyến
Câu ví dụ
ฉันชอบการท่องเที่ยวTôi thích đi du lịch.
คุณไปเที่ยวที่ไหนในออสเตรเลียBạn đã đi đâu ở Úc?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngDu lịch & Đi lại · 5 phút · miễn phí
›