เทนนิส
then-nít
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- quần vợt
Câu ví dụ
ฉันเป็นนักเทนนิสTôi là người chơi ten-nít.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›