เตือน
tuean
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- cảnh báo, nhắc
Câu ví dụ
เขาเตือนเราไม่ให้เข้าไปในห้องAnh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›