เจ็บ
jèp
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- đau
Câu ví dụ
ขาขวาของฉันเจ็บChân phải của tôi đau.
คุณบาดเจ็บหรือเปล่าBạn có bị thương không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›