เงิน
ngoen
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- tiền; bạc
Câu ví dụ
คุณมีเงินไหม?Bạn có tiền không?
ฉันได้เงินวันละ 100 ยูโรTôi kiếm được 100 euro một ngày.
ฉันทำกระเป๋าเงินของฉันหายTôi bị mất ví.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngVăn hoá & Lễ hội · 5 phút · miễn phí
›