NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

เงิน

ngoen
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • tiền; bạc

Câu ví dụ

คุณมีเงินไหม?Bạn có tiền không?
ฉันได้เงินวันละ 100 ยูโรTôi kiếm được 100 euro một ngày.
ฉันทำกระเป๋าเงินของฉันหายTôi bị mất ví.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngVăn hoá & Lễ hội · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A1