เครื่อง
khrûeang
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- máy; đồ dùng
Câu ví dụ
ทอมชอบทำเครื่องบินกระดาษTom thích gấp máy bay giấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›