เกิน
koen
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- quá, vượt
Câu ví dụ
เธออ่อนแอเกินไปBà ấy yếu quá.
ทอมพูดเกินจริงเสมอTom luôn luôn nói phóng đại.
สายเกินไปQuá muộn
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›