เกลียด
klìat
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- ghét
Câu ví dụ
ฉันเกลียดสุนัขTôi ghét chó.
ฉันเกลียดเคมีTôi ghét hóa học
ฉันเกลียดมันTôi ghét nó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›