อากาศ
aa-kàat
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- không khí; thời tiết
Câu ví dụ
ฉันสงสัยว่าพรุ่งนี้อากาศจะเป็นอย่างไรKhông biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 5 · 5 phút · miễn phí
›