หิว
hǐw
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- đói
Câu ví dụ
ฉันกำลังจะหิวตาย!Tôi đói quá rồi!
คุณหิวไหม?Bạn có đói không?
หิวหรือยBạn có đói không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngĂn uống nâng cao · 5 phút · miễn phí
›