หัวเราะ
hǔa-ráw
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- cười (thành tiếng)
Câu ví dụ
ฉันชอบหัวเราะTôi thích cười.
ไม่มีใครหัวเราะKhông ai cười cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›