หวัง
wǎng
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- hy vọng
Câu ví dụ
ฉันหวังว่าคุณจะชอบมันHy vọng bạn thích nó.
ฉันหวังว่าเราจะมีเวลามากขึ้นTôi ước gì chúng ta có thêm thời gian.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›