หลับ
làp
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- ngủ (thiếp)
Câu ví dụ
เขากำลังนอนหลับเหมือนเด็กทารกAnh ấy ngủ say như một đứa bé.
น้องชายของฉันยังคงนอนหลับอยู่Em trai tôi vẫn đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›