หมู
mǔu
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- lợn, heo
Câu ví dụ
ฉันไปถึงหมู่บ้านก่อนมืดTôi đã về đến ngôi làng trước khi trời tối.
ในทะเลมีหมู่เกาะต่าง ๆ มากมายTrên biển có những hòn đảo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›