สุนัข
sù-nák
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- chó
Câu ví dụ
ฉันเกลียดสุนัขTôi ghét chó.
ฉันเคยเห็นสุนัขTôi thấy một con chó.
สุนัขเห่าทั้งคืนLũ chó sủa suốt cả đêm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›