สามสิบ
sǎam-sìp
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- ba mươi
Câu ví dụ
ผมนอนแค่สามสิบนาทีTôi đã chỉ ngủ được khoảng ba mươi phút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›