สัญญา
sǎn-yaa
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- hợp đồng; hứa
Câu ví dụ
ฉันต้องการให้คุณรักษาสัญญาของคุณTôi muốn bạn giữ lời hứa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đời sống · 5 phút · miễn phí
›