NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

สัญญา

sǎn-yaa
Tiếng TháiA1

Nghĩa

  • hợp đồng; hứa

Câu ví dụ

ฉันต้องการให้คุณรักษาสัญญาของคุณTôi muốn bạn giữ lời hứa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà cửa & Đời sống · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A1