สบาย
sà-baai
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- thoải mái, khoẻ
Câu ví dụ
คุณสบายดีไหม?Anh có khoẻ không?
คุณสบายดีหรือBạn khỏe không?
คุณสบายดีไหมBạn có sao không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông việc & Học tập · 5 phút · miễn phí
›