สนามบิน
sà-nǎam-bin
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- sân bay
Câu ví dụ
สนามบินอยู่ไกลแค่ไหน?Sân bay cách đây bao xa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 22 · 5 phút · miễn phí
›