สถานี
sà-thǎa-nii
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- nhà ga, trạm
Câu ví dụ
ไปสถานีรถไฟยังไงLàm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›