NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ศาสตร์

sàat
Tiếng TháiB1

Nghĩa

  • khoa học, môn (học)

Câu ví dụ

ฉันเคยต้องการที่จะเป็นนักดาราศาสตร์ฟิสิกส์Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học
ฉันพอแล้วกับความยากจนต่อต้านวิทยาศาสตร์ของคุณTôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1