NgonNguThai.comLuyện tiếng Thái cùng AI🇹🇭 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ว่าง

wâang
Tiếng TháiA2

Nghĩa

  • rảnh; trống

Câu ví dụ

พ่อของฉันไม่ว่างBố tôi bận.
ฉันพบทอมระหว่างทางTôi đã gặp Tom ở trên đường.
ฉันไม่ว่างTôi không rảnh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian & Ngày tháng · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A2