ล้ม
lóm
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- ngã
Câu ví dụ
บริษัทล้มละลายCông ti đã phá sản.
ต้นไม้ล้มลงCây đổ.
ทอมล้มTom ngã.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›