ลูกชาย
lûuk-chaai
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- con trai
Câu ví dụ
เหมือนพ่อ เหมือนลูกชายHổ phụ sinh hổ tử.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›