ลืม
luem
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- quên
Câu ví dụ
ฉันลืมเบอร์ของคุณTôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.
ฉันลืมTôi quên mất rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 7 · 5 phút · miễn phí
›