ร้าย
ráai
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- xấu, ác
Câu ví dụ
ฉันไม่เชื่อว่าแมวดำก่อให้เกิดโชคร้ายTôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›