ร่อง
râwng
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- rãnh
Câu ví dụ
ขาหายตัวไปอย่างไร้ร่องรอยanh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›