ราง
raang
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- máng; đường ray
Câu ví dụ
พวกเราง่วงนอนมากในเช้าวันรุ่งขึ้นBuổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›