ราคา
raa-khaa
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- giá
Câu ví dụ
งานแต่งงานมีราคาแพงĐám cưới tốn kém.
ราคา 30 ยูโรค่ะ/ครับCái này sẽ tốn €30.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›