รวมตัว
ruam-tua
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- tập hợp lại
Câu ví dụ
เรามารวมตัวกันปีละครั้งChúng tôi gặp nhau mỗi năm một lần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›