รถเมล์
rót-mee
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- xe buýt
Câu ví dụ
ฉันขึ้นรถเมล์ผิดTôi lên nhầm chuyến xe buýt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›