ยอมรับ
yawm-ráp
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- chấp nhận, thừa nhận
Câu ví dụ
ในการทำเช่นนั้น คุณต้องยอมรับความเสี่ยงđể làm điều đó, bạn phải mạo hiểm
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 12 · 5 phút · miễn phí
›