มีอายุ
mii-aa-yú
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- có tuổi; thọ
Câu ví dụ
เธอต้องมีอายุมากกว่า 80 ปีBà ta hẳn là trên 80 tuổi rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›