มัด
mát
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- buộc, trói
Câu ví dụ
แม่ของฉันเปิดประตูอย่างระมัดระวังMẹ tôi cẩn thận mở cửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›