ภาระ
phaa-rá
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- gánh nặng
Câu ví dụ
สัมภาระของฉันหายไปHành lý của tôi bị thiếu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›