พึมพำ
phuem-pham
Tiếng TháiB2
Nghĩa
- lẩm bẩm
Câu ví dụ
เขาพึมพำอะไรสักอย่างAnh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 9 · 5 phút · miễn phí
›