ประท้วง
prà-thúang
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- biểu tình phản đối
Câu ví dụ
ทอมประท้วงTom đã phản kháng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›