บาดเจ็บ
bàat-jèp
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- bị thương
Câu ví dụ
คุณบาดเจ็บหรือเปล่าBạn có bị thương không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›