น้องชาย
náwng-chaai
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- em trai
Câu ví dụ
น้องชายของฉันยังคงนอนหลับอยู่Em trai tôi vẫn đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›