น่ารัก
nâa-rák
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- đáng yêu
Câu ví dụ
ช่างน่ารักจริง ๆ!Đáng yêu quá!
แมรี่เป็นเด็กผู้หญิงที่น่ารักมากMary là một cô gái rất xinh xắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 20 · 5 phút · miễn phí
›