นาที
naa-thii
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- phút
Câu ví dụ
ผมนอนแค่สามสิบนาทีTôi đã chỉ ngủ được khoảng ba mươi phút.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›