นัก
nák
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- người làm nghề; rất
Câu ví dụ
ฉันเป็นนักข่าวTôi là nhà báo.
ทอมเป็นนักเขียนTom là nhà văn.
ฉันเป็นนักเทนนิสTôi là người chơi ten-nít.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›