นอน
nawn
Tiếng TháiA1
Nghĩa
- ngủ, nằm
Câu ví dụ
ฉันจะนอนที่นี่Tôi sẽ ngủ ở đây.
ฉันต้องไปนอนแล้วtôi phải đi ngủ
คุณควรจะนอนBạn nên đi ngủ đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời gian & Ngày tháng · 5 phút · miễn phí
›