ท่องเที่ยว
thâwng-thîao
Tiếng TháiA2
Nghĩa
- du lịch
Câu ví dụ
ฉันชอบการท่องเที่ยวTôi thích đi du lịch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›