ที่แล้ว
thîi-láew
Tiếng TháiB1
Nghĩa
- trước (tuần/tháng trước)
Câu ví dụ
ทอมอยูในออสเตรเลียเมื่อเดือนที่แล้วTom dã ở Úc vào tháng trước.
ฉันเริ่มเรียนภาษาจีนเมื่อสัปดาห์ที่แล้วTuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›